.png)
- Sumitomo Electric Polymer SUMITUBE F2(Z).
- Có sẵn nhiều kích cỡ theo đường kính trong trước khi co nhiệt từ Ø1mm đến Ø50mm.
- Ống chịu nhiệt linh hoạt tuân thủ Luật An toàn Vật liệu và Thiết bị Điện.
- Linh hoạt, chống cháy (PBDE / PBB-free)
- Ống co không chứa khí clo được chỉ định cụ thể là không độc hại với môi trường.
.png)
| Model | Size | Pack Packaging Quantity |
Color | Overall Length | Size Before Shrinking (mm) | Size After Shrinking (mm) | Weight (g/m) | ||
| Internal Diameter | Tube wall thickness | Internal Diameter (maximum value) | Tube wall thickness | ||||||
| SMTFZ | 1.5 | 5P (5 pieces) |
Black | 1 m | 2.00±0.30 | 0.20 | 0.75 | 0.36 | 1.7 |
| 2 | 2.50±0.30 | 1.00 | 0.44 | 2.4 | |||||
| 3 | 3.50±0.30 | 0.25 | 1.50 | 3.4 | |||||
| 4 | 4.50±0.30 | 2.00 | 4.2 | ||||||
| 5 | 5.40±0.30 | 2.50 | 0.56 | 6.8 | |||||
| 6 | 6.40±0.40 | 3.00 | 7.8 | ||||||
| 8 | 8.40±0.40 | 4.00 | 10.0 | ||||||
| 10 | 10.40±0.40 | 5.00 | 11.7 | ||||||
| 12 | 12.40±0.40 | 6.00 | 14.7 | ||||||
| 14 | 14.50±0.40 | 0.30 | 7.00 | 0.69 | 22.1 | ||||
| 16 | 16.80±0.50 | 8.00 | 24.9 | ||||||
| 18 | 18.70±0.50 | 0.35 | 9.00 | 0.77 | 31.0 | ||||
| 20 | 21.20±0.60 | 10.00 | 31.7 | ||||||
IRRAXTUBE is widely used in various industrial fields for thermal protection, mechanical protection, and chemical protection of electrical wires and harnesses and for other general purposes.
IRRAXTUBE is a heat-resistant tube that takes advantage of heat/chemical resistance of a plastic enhanced by electron beam irradiation. Made mainly from raw materials such as polyolefin, fluorinated polymer, or thermoplastic elastomer.
IRRAXTAPE is a heat-resistant tape with adhesive that enhanced heat resistance by electron beam irradiation, made mainly from raw materials such as polyvinyl chloride.
IRRAX™TUBE A Thông dụng: A/B/F2/F2(UL)/V2(300V)/RP3/B8/ER2/ NHR/ NHR4/FE2/VZL/V2(600V)
- Thông số tra cứu IRRAXTUBE tại link: https://www.sumitube.com/en/products/irrax-tube/
- Thông số tra cứu SUMITUBE™ W3C tại link: https://www.sumitube.com/en/products/catalog/pdf/0039.pdf
- Thông số tra cứu SUMITUBE™ F2(Z) tại link: https://www.sumitube.com/en/products/catalog/pdf/0026.pdf
